truyền bá
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Phổ biến rộng rãi một học thuyết, tư tưởng, kiến thức, tôn giáo... cho nhiều người, nhiều nơi: Hành động làm cho một nội dung, giá trị nào đó được lan rộng và tiếp nhận trong cộng đồng hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các nhà sư có công lớn trong việc truyền bá đạo Phật vào Việt Nam.
- Nhiệm vụ của nhà giáo không chỉ là dạy chữ mà còn là truyền bá kiến thức và đạo đức.
- Họ đã dành cả đời để truyền bá tư tưởng cách mạng trong quần chúng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "truyền bá chủ nghĩa": phổ biến một hệ tư tưởng, học thuyết.
- Ông ấy là người tiên phong trong việc truyền bá chủ nghĩa Mác ở nước ta.
- "truyền bá văn hóa": quảng bá, phổ biến các giá trị văn hóa.
- Lễ hội là một hình thức truyền bá văn hóa dân tộc hiệu quả.
- "truyền bá khoa học kỹ thuật": phổ cập kiến thức và công nghệ khoa học.
- Chương trình này nhằm mục đích truyền bá khoa học kỹ thuật đến vùng sâu, vùng xa.
Biến thể và từ gần giống
- Truyền đạt (động từ): chuyển giao kiến thức, thông tin từ người này sang người khác (thường trong phạm vi nhỏ hơn, như lớp học).
- Giáo viên cần có kỹ năng truyền đạt tốt.
- Phổ biến (động từ): làm cho rộng rãi, nhiều người biết đến.
- Phổ biến kiến thức pháp luật là việc cần thiết.
- Quảng bá (động từ): giới thiệu rộng rãi, thường với mục đích quảng cáo, tạo sự nổi tiếng.
- Chiến dịch quảng bá hình ảnh du lịch của đất nước.
Từ đồng nghĩa
- Lan truyền: lan rộng ra (thường dùng cho tin tức, thông tin).
- Phổ cập: làm cho kiến thức trở nên phổ thông, ai cũng có thể tiếp cận.
Các cụm từ liên quan
- Truyền bá tư tưởng: phổ biến một hệ thống quan điểm, lý luận.
- Công việc của ông là truyền bá tư tưởng nhân văn.
- Truyền bá đạo lý: phổ biến những bài học, nguyên tắc về đạo đức, cách sống.
- Sách cổ thường chứa đựng và truyền bá những đạo lý sâu sắc.
Thành ngữ liên quan
- "Truyền bá rộng rãi": phổ biến một cách rộng khắp, không giới hạn.
- Nhờ internet, thông tin được truyền bá rộng rãi chỉ trong tích tắc.
- đgt. Phổ biến rộng ra cho nhiều người, nhiều nơi: truyền bá kiến thức khoa học truyền bá tư tưởng cách mạng truyền bá đạo Phật.